genus archeopteryx

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một chi động vật): - Chi chim hóa thạch: "genus archeopteryx" một chi chim cổ đại, chỉ được biết đến qua các hóa thạch, được coi dạng chuyển tiếp giữa khủng long chim hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Chi archeopteryx một trong những hóa thạch quan trọng nhất trong sinh học tiến hóa.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện nhiều mẫu vật của chi archeopteryx ở Đức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus archeopteryx + động từ số ít": Khi dùng "genus archeopteryx" làm chủ ngữ, động từ thườngdạng số ít chỉ một chi động vật.

    • The genus archeopteryx lived during the Late Jurassic period. (Chi archeopteryx sống vào kỷ Jura muộn.)
  • "to belong to the genus archeopteryx": thuộc về chi archeopteryx.

    • All known fossils of this bird belong to the genus archeopteryx. (Tất cả hóa thạch đã biết của loài chim này đều thuộc về chi archeopteryx.)
Biến thể từ gần giống
  • Archeopteryx (danh từ riêng): tên loài điển hình của chi này, thường được dùng để chỉ chính loài chim hóa thạch đó.

    • Archeopteryx had feathers and could fly short distances. (Archeopteryx lông có thể bay những quãng ngắn.)
  • Aves (danh từ): lớp chim hiện đại, quan hệ tiến hóa với genus archeopteryx.

    • Aves includes all living bird species, while genus archeopteryx is an extinct ancestor. (Lớp chim bao gồm tất cả các loài chim sống, trong khi chi archeopteryx tổ tiên đã tuyệt chủng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chi chim cổ: một thuật ngữ mô tả chung cho các chi chim hóa thạch tương tự.
    • Genus archeopteryx is a well-known genus of ancient birds. (Chi archeopteryx một chi chim cổ nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date back to: niên đại từ.

    • Fossils of the genus archeopteryx date back to around 150 million years ago. (Hóa thạch của chi archeopteryx niên đại từ khoảng 150 triệu năm trước.)
  • Classify as: phân loại .

    • The genus archeopteryx is classified as a transitional fossil. (Chi archeopteryx được phân loại hóa thạch chuyển tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Missing link: mắt xích còn thiếu (thường dùng để chỉ các dạng chuyển tiếp trong tiến hóa).
    • The genus archeopteryx is often called the missing link between dinosaurs and birds. (Chi archeopteryx thường được gọi là mắt xích còn thiếu giữa khủng long chim.)